TBB Net Radiometer là thiết bị nghiên cứu độ chính xác cao được thiết kế cho giám sát khí tượng và môi trường. Thiết bị đo sự chênh lệch thực giữa bức xạ bầu trời hướng xuống và bức xạ mặt đất hướng lên, bao gồm bức xạ sóng ngắn (0,3–3 μm), bức xạ sóng dài (3,5–50 μm) và hệ số phản xạ của chúng. Tích hợp bù nhiệt độ bằng thuật toán và độ ổn định cao, thiết bị đảm bảo dữ liệu chính xác và đáng tin cậy cho các ứng dụng khoa học và công nghiệp yêu cầu phân tích chi tiết trao đổi năng lượng bức xạ.
Điểm bán hàng chính của sản phẩm
Độ chính xác cao & Phản hồi nhanh: Độ nhạy 7–14 μV/W·m² (sóng ngắn) và 2–10 μV/W·m² (sóng dài), với thời gian phản hồi ≤12 giây và độ phi tuyến ≤±5%.
Bù nhiệt thông minh: Sử dụng điện trở bạch kim cấp PT100A kết hợp với bù thuật toán, vượt trội so với phương pháp điện trở đơn truyền thống để giảm thiểu biến động môi trường.
Độ tin cậy trong mọi điều kiện thời tiết: Hoạt động ở nhiệt độ từ -40°C đến +80°C và độ ẩm tương đối 0–100%, với độ ổn định hàng năm ≤±2%, đảm bảo hiệu suất trong điều kiện ngoài trời khắc nghiệt.
Tương thích đa hệ thống: Hỗ trợ đầu ra analog 0–20 mV và giao tiếp kỹ thuật số RS485 MODBUS để tích hợp liền mạch vào hệ thống thu thập dữ liệu.

Thông số | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Mô hình | BGT-SFL |
Các mục đo lường | Bức xạ sóng ngắn/sóng dài, hệ số phản xạ, bức xạ thực |
Độ nhạy sóng ngắn | 7–14 μV·W⁻⊃1;·m² |
Độ nhạy sóng dài | 2–10 μV·W⁻⊃1;·m² |
Phạm vi đo | -2000 đến 2000 W/m² |
Dải quang phổ | Sóng ngắn: 300–3000 nm; Sóng dài: 3000–50000 nm |
Đầu ra tín hiệu | 0–20 mV; RS485 MODBUS |
Môi trường hoạt động | -40°C đến +80°C; 0–100% RH |

Kịch bản ứng dụng
Khí tượng: Nghiên cứu cân bằng bức xạ khí quyển, phân tích bức xạ mây và CO₂.
Nông nghiệp & Lâm nghiệp: Tính toán thoát hơi nước, stress nhiệt cây trồng và nghiên cứu cân bằng nước.
Xây dựng & Năng lượng: Đánh giá hiệu suất nhiệt của tòa nhà, đánh giá tài nguyên năng lượng mặt trời.
An toàn đường bộ: Cảnh báo sớm băng trên đường cao tốc và giám sát cân bằng nhiệt bề mặt.
