YC3600
Máy phát điện xăng 3.5KVA
YC3600
Máy phát điện xăng 3.5KVA
YC3600
Máy phát điện xăng 3.5KVA
YC3600
Máy phát điện xăng 3.5KVA
Tính năng sản phẩm
- Nguồn điện hiệu quả và tiết kiệm năng lượng, mạnh mẽ
- Thân hợp kim chắc chắn và bền bỉ
- Bảo vệ thông minh, an toàn và không lo lắng
Thông số sản phẩm
Model | YC3600 | |
Tần số định mức (HZ) | 50 | 60 |
Công suất đầu ra định mức (KVA) | 3.5 | 3.5 |
Công suất đầu ra tối đa (KVA) | 3.75 | 3.75 |
Điện áp định mức (V) | 220 | 120/240 |
Dòng điện định mức (A) | 12.7 | 23.3/11.6 |
Tốc độ định mức (r/min) | 3000 | 3600 |
Số pha | Một pha | |
COSΦ Hệ số công suất (cosφ) | 1 | |
Cấp cách điện | F | |
Phương thức kích từ (AVR) | Bộ điều chỉnh tự động | |
Kích thước (D*R*C) (mm) | 580*450*440 | |
Trọng lượng tịnh (kg) | 52 | |
Mức độ tiếng ồn (Dba/7m) | 66 | |
Kiểu kết cấu | Khung hở | |
Model động cơ | YC170F | |
Loại động cơ | Xi lanh đơn, làm mát bằng không khí, bốn thì, OHV | |
Đường kính × Hành trình (mm) | 1-70*58 | |
Dung tích (ml) | 223 | |
Hệ thống đốt cháy | T.C.I | |
Hệ thống khởi động | Khởi động bằng tay | |
Các loại xăng | Xăng không chì | |
Cấp dầu bôi trơn | SAE10W-30, 15W-40 SAE10W-30, 15W-40 | |
Dung tích dầu bôi trơn (L) | 0.6 | |
Dung lượng ắc quy (V-AH) | KHÔNG | |
Tỷ lệ tiêu thụ nhiên liệu (g/kw.h) | ≤395 | |
Dung tích bình nhiên liệu (L) | 17 | |
Thời gian làm việc liên tục (h) | 6 | |
